Kaori Dict

微動

びどう

bidou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VI ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.slight movement; slight tremor; quiver

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This door won't budge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微動 (びどう) — slight movement; slight tremor; quiver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict