Kaori Dict

天神

てんじん

tenjin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heavenly god; heavenly gods

    also pronounced てんしん

  2. danh từ

    2.spirit of Sugawara no Michizane

  3. danh từ

    3.Tenmangu shrine (dedicated to Michizane's spirit)

  4. danh từkhẩu ngữ

    4.pit of a dried plum; dried plum

  5. danh từviết tắt

    5.tenjin hairstyle

  6. danh từ

    6.prostitute of the second-highest class (Edo period)

  7. danh từ

    7.tuning peg (on a biwa or shamisen)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天神 (てんじん) — heavenly god; heavenly gods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict