Kaori Dict

点心

てんしん

tenshin

Âm Hán-Việt: ĐIỂM TÂM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Zen monk's early morning meal; refreshment; cakes

  2. danh từ

    2.simple Chinese food; dim sum

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点心 (てんしん) — Zen monk's early morning meal; refreshment; cakes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict