Kaori Dict

転進

てんしん

tenshin

Âm Hán-Việt: CHUYỂN TIẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.change of course; changing direction

  2. danh từdanh từ + するtự động từít dùng

    2.shifting position (of retreating forces); retreat

    used in place of 退却 by the Imperial Japanese Army during WWII

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転進 (てんしん) — change of course; changing direction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict