Kaori Dict

餓死者

がししゃ

gashisha

Âm Hán-Việt: NGẠ TỬ GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person who has died from starvation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餓死者 (がししゃ) — person who has died from starvation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict