Kaori Dict

源平藤橘

げんぺいとうきつ

genpeitoukitsu

Âm Hán-Việt: NGUYÊN BÌNH ĐẰNG QUÝT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the Genji, Heike, Fujiwara and Tachibana clans

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

源平藤橘 (げんぺいとうきつ) — the Genji, Heike, Fujiwara and Tachibana clans | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict