Kaori Dict

密入国

みつにゅうこく

mitsunyuukoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẬT NHẬP QUỐC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.nhập cư bất hợp pháp
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.smuggling oneself into a country; illegal immigration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密入国 (みつにゅうこく) — nhập cư bất hợp pháp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict