Kaori Dict

合言葉

あいことば

aikotoba

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỢP NGÔN DIỆP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.password; watchword

  2. danh từ

    2.motto; slogan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mật khẩu là?

    Password?

  • We easily figured out the password.

  • The passwords were easy to figure out.

  • The sentry demanded the password from everyone.

  • The password is "Mountain". If someone says "Mountain", you reply "River".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合言葉 (あいことば) — password; watchword | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict