Kaori Dict

攻める

せめる

semeru

N3

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.tấn công; thách thức; nỗ lực; tiến công
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to attack; to assault; to assail

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to challenge; to take on

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từkhẩu ngữ

    3.to be bold; to be audacious; to be proactive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He enlightened me on how I should attack the subject.

  • The enemy attacked from behind.

  • They accused me of taking the money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻める (せめる) — tấn công; thách thức; nỗ lực; tiến công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict