弱きを助け強きをくじく
よわきをたすけつよきをくじく
yowakiwotasuketsuyokiwokujiku
Cách viết khác: 弱きを助け強きを挫く
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.help the weak and crush the strong
よわきをたすけつよきをくじく
yowakiwotasuketsuyokiwokujiku
Cách viết khác: 弱きを助け強きを挫く
1.help the weak and crush the strong