Kaori Dict

強きをくじき弱きを助ける

つよきをくじきよわきをたすける

tsuyokiwokujikiyowakiwotasukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.help the weak and crush the strong

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強きをくじき弱きを助ける (つよきをくじきよわきをたすける) — help the weak and crush the strong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict