Kaori Dict

火砕流

かさいりゅう

kasairyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOẢ TOÁI LƯU

Nghĩa

  1. danh từgeology

    1.pyroclastic flow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火砕流 (かさいりゅう) — pyroclastic flow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict