Kaori Dict

行儀

ぎょうぎ

gyougi

N3

Âm Hán-Việt: HÀNH NGHI

JLPT N3 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.điềm đạm; điềm tính; điềm lương; điềm thái
  1. danh từ

    1.manners; behavior; behaviour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng.

    Mother told me to behave myself.

  • She is quite decent in conduct.

  • Behave yourself.

  • He is an ill-mannered man.

  • He behaved badly.

  • Manners make the man.

  • Behave yourself.

  • Where are your manners?

  • Watch yourself.

  • Behave yourself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行儀 (ぎょうぎ) — điềm đạm; điềm tính; điềm lương; điềm thái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict