Kaori Dict

興味津々

きょうみしんしん

kyoumishinshin

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ

    1.very interesting; of absorbing interest; having a keen interest (in); being immensely curious (about)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This book is so absorbing that I can't put it down.

  • Tom is curious.

  • Tom was all ears.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興味津々 (きょうみしんしん) — very interesting; of absorbing interest; having a keen interest (in); being immensely curious (about) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict