Kaori Dict

後図

こうと

kouto

Âm Hán-Việt: HẬU ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.planning for the future; provision for the future

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後図 (こうと) — planning for the future; provision for the future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict