Kaori Dict

狼煙を上げる

のろしをあげる

noroshiwoageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to start a signal fire; to use a smoke signal

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    2.to initiate an action; to start a campaign

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狼煙を上げる (のろしをあげる) — to start a signal fire; to use a smoke signal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict