Kaori Dict

吉左右

きっそう

kissou

Âm Hán-Việt: CÁT TẢ HỮU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.good news; favourable information

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.news on whether or not something went well

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉左右 (きっそう) — good news; favourable information | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict