Kaori Dict

出版社

しゅっぱんしゃ

shuppansha

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT BẢN XÃ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.publisher; publishing house; publishing company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That publishing company is in the black.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出版社 (しゅっぱんしゃ) — publisher; publishing house; publishing company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict