Kaori Dict

参陣

さんじん

sanjin

Âm Hán-Việt: SÂM TRẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.arrival at a military camp; joining in a battle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参陣 (さんじん) — arrival at a military camp; joining in a battle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict