Kaori Dict

合格

ごうかく

goukaku

N3

Âm Hán-Việt: HỢP CÁCH

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.thành công; vượt qua; đạt điểm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.passing (an exam); pass; success; passing grade

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.meeting (specifications, standards, etc.); passing (inspection); qualification; being found eligible

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có vẻ như anh ấy sẽ đỗ kỳ thi đầu vào.

    He's likely to pass the entrance examination.

  • Anh ta tự hào vì đã thi đỗ kì thi nhập học.

    He boasted of having passed the entrance exam.

  • Để có thể đỗ kỳ thi, anh ấy đã học hành chăm chỉ.

    He studied hard in order to pass the test.

  • Việc anh ấy thi đậu bằng lái xe làm mọi người rất ngạc nhiên

    He amazed everyone by passing his driving test.

  • My brother failed to pass the examination.

  • The new car underwent its tests successfully.

  • I was able to pass the exam.

  • He succeeded in the examination.

  • I congratulate you on passing the examination.

  • I can't pass the test.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合格 (ごうかく) — thành công; vượt qua; đạt điểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict