Kaori Dict

掃除機

そうじき

soujiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢO TRỪ CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vacuum cleaner; vacuum; hoover

  2. danh từ

    2.cleaning device

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This vacuum cleaner makes a lot of noise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掃除機 (そうじき) — vacuum cleaner; vacuum; hoover | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict