Kaori Dict

合図

あいず

aizu

N3

Âm Hán-Việt: HỢP ĐỒ

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tín hiệu; dấu hiệu; gợi ý
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.sign; signal; cue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Give us the sign to go soon.

  • The whistle blew.

  • Say the word any time.

  • He made motions at me with his hand.

  • He signaled them to stop.

  • I signed for him to approach.

  • He made a sign to me to go out.

  • I motioned her to a seat.

  • The bell chimed them to meals.

  • A nod is a sign of agreement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合図 (あいず) — tín hiệu; dấu hiệu; gợi ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict