Kaori Dict

暁鐘

ぎょうしょう

gyoushou

Âm Hán-Việt: HIẾU CHUNG

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.bell rung to announce daybreak; morning bell

  2. cụm từ / thành ngữvăn viết trang trọngthành ngữ

    2.something that ushers in a new age

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暁鐘 (ぎょうしょう) — bell rung to announce daybreak; morning bell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict