Kaori Dict

行商

ぎょうしょう

gyoushou

Âm Hán-Việt: HÀNH THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.monger; peddling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The peddler carried a big bundle on his back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行商 (ぎょうしょう) — monger; peddling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict