Kaori Dict

小腺

しょうせん

shousen

Âm Hán-Việt: TIỂU TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.glandule; small gland

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小腺 (しょうせん) — glandule; small gland | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict