Kaori Dict

省線

しょうせん

shousen

Âm Hán-Việt: TỈNH TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.railway line operated by the Ministry of Railways

  2. danh từlịch sử

    2.city electric train operated by the Ministry of Railways

    abbr. of 省線電車

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

省線 (しょうせん) — railway line operated by the Ministry of Railways | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict