Kaori Dict

商戦

しょうせん

shousen

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯƠNG KHUYẾT

Nghĩa

  1. 1.cuộc tranh thương
  1. danh từ

    1.sales battle; business competition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商戦 (しょうせん) — cuộc tranh thương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict