Kaori Dict

挙がる

あがる

agaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to turn up (of evidence, etc.); to become known

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be arrested; to be caught (of a criminal)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be moved to a higher position (of a body part); to be raised (e.g. of a hand to ask a question)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to be shown; to be openly displayed; to be given (e.g. of an example); to be listed (as a candidate)

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    5.to arise vigorously (e.g. of voices in excitement); to become excited; to be in uproar (e.g. of a crowd)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挙がる (あがる) — to turn up (of evidence, etc.); to become known | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict