Kaori Dict

著増

ちょぞう

chozou

Âm Hán-Việt: TRỨ TĂNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.sharp rise; increasing considerably; growing conspicuously

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著増 (ちょぞう) — sharp rise; increasing considerably; growing conspicuously | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict