Kaori Dict

貯蔵

ちょぞう

chozou

N2

Âm Hán-Việt: TRỮ TÀNG

JLPT N2 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.lưu trữ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.storage; preservation; stocking; stockpiling

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.hoarding (of goods or money without productive use)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貯蔵 (ちょぞう) — lưu trữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict