Kaori Dict

仙洞

せんとう

sentou

Âm Hán-Việt: TIÊN ĐỘNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.residence of a retired emperor; dwelling of a former emperor

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.retired emperor; former emperor; emperor emeritus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仙洞 (せんとう) — residence of a retired emperor; dwelling of a former emperor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict