Kaori Dict

必至

ひっし

hisshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẤT CHÍ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.inevitable; unavoidable; certain

  2. danh từshogi

    2.brinkmate (inevitable checkmate)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's inevitable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必至 (ひっし) — inevitable; unavoidable; certain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict