Kaori Dict

必死

ひっし

hisshi

N3

Âm Hán-Việt: TẤT TỬ

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.quyết liệt; nỗ lực; tuyệt vọng; tột độ
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.frantic; frenetic; desperate

  2. danh từ

    2.inevitable death

  3. danh từshogi

    3.brinkmate (inevitable checkmate)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The slave ran for his life.

  • Jeff and Mia are making a last ditch effort to avoid a divorce.

  • He ran for his life.

  • Tom ran for his life.

  • I ran for my life.

  • She ran for dear life.

  • He was desperate to escape.

  • Tom tried his best not to cry.

  • He was desperate to defend his reputation.

  • He ran for his life when the bear appeared.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必死 (ひっし) — quyết liệt; nỗ lực; tuyệt vọng; tột độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict