Kaori Dict

人並み

ひとなみ

hitonami

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.ordinary; average; common; normal; like the average person; like most people

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He cannot afford the common comforts of life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人並み (ひとなみ) — ordinary; average; common; normal; like the average person; like most people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict