Kaori Dict

人波

ひとなみ

hitonami

Âm Hán-Việt: NHÂN BA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surging crowd; wave of humanity; stampede

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My friend and I were separated in the jostle of the surging crowd.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人波 (ひとなみ) — surging crowd; wave of humanity; stampede | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict