Kaori Dict

不釣合い

ふつりあい

futsuriai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.imbalance; disproportion; disparity; mismatch; asymmetry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This big gate is disproportionate to the small garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不釣合い (ふつりあい) — imbalance; disproportion; disparity; mismatch; asymmetry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict