Kaori Dict

不妊

ふにん

funin

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT NHÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.infertility; sterility; barrenness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had a tubal ligation.

  • I got married at 30 and, at the same time, I started getting infertility treatment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不妊 (ふにん) — infertility; sterility; barrenness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict