Kaori Dict

骨折

こっせつ

kossetsu

N3

Âm Hán-Việt: CỐT CHIẾT

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.gãy xương; vỡ xương
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bone fracture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think my right arm is broken.

  • No bone was broken.

  • I fractured my arm.

  • I broke my arm.

  • I broke my leg.

  • There are no broken bones.

  • He broke his left arm.

  • I have a broken ankle.

  • Tom has broken his arm.

  • I've never broken a bone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨折 (こっせつ) — gãy xương; vỡ xương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict