Kaori Dict

保守的

ほしゅてき

hoshuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢO THỦ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.conservative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Any political party is conservative in itself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保守的 (ほしゅてき) — conservative | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict