Kaori Dict

未成年

みせいねん

miseinen

thông dụng

Âm Hán-Việt: VỊ THÀNH NIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.minority (i.e. being under age); minor; underage person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bộ phim này chỉ dành cho người lớn, cấm trẻ vị thành niên xem.

    This movie is for adults only.

  • Because you're a minor, you can't enter.

  • Adults only.

  • Tom is underage.

  • She is still under age.

  • Tom is still underage.

  • To be treated as a child is annoying.

  • Are you underage?

  • Minors aren't allowed to enter.

  • He is hardly more than a lad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未成年 (みせいねん) — minority (i.e. being under age); minor; underage person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict