Kaori Dict

三十日

みそか

misoka

thông dụng

Âm Hán-Việt: TAM THẬP NHẬT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.ngày cuối tháng
  1. danh từ

    1.last day of the month

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三十日 (みそか) — ngày cuối tháng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict