三十日
みそか
misoka
thông dụng
Âm Hán-Việt: TAM THẬP NHẬT
Cách viết khác: 晦日・晦 · Cách đọc khác: つごもり・みそ・かいじつ
意味Nghĩa
- danh từ
1.last day of the month
みそか
misoka
Âm Hán-Việt: TAM THẬP NHẬT
Cách viết khác: 晦日・晦 · Cách đọc khác: つごもり・みそ・かいじつ
1.last day of the month