Kaori Dict

学生歌

がくせいか

gakuseika

Âm Hán-Việt: HỌC SINH CA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.student song; academic song

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生歌 (がくせいか) — student song; academic song | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict