Kaori Dict

保定

ほてい

hotei

Âm Hán-Việt: BẢO ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.restraining (an animal during medical treatment)

  2. danh từdanh từ + するtha động từdentistry

    2.retaining teeth in position (after an orthodontic procedure)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保定 (ほてい) — restraining (an animal during medical treatment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict