Kaori Dict

布袋

ほてい

hotei

Âm Hán-Việt: BỐ ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Hotei; Budai; god of contentment, depicted as a pot-bellied monk who carries a large cloth bag on his back

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布袋 (ほてい) — Hotei; Budai; god of contentment, depicted as a pot-bellied monk who carries a large cloth bag on his back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict