Kaori Dict

露見

ろけん

roken

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỘ KIẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.discovery (of a plot, misdeed, etc.); detection; exposure; disclosure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His sin will find him out.

  • Murder will out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露見 (ろけん) — discovery (of a plot, misdeed, etc.); detection; exposure; disclosure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict