Kaori Dict

気柱

きちゅう

kichuu

Âm Hán-Việt: KHÍ TRỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.air column (e.g. in a wind instrument)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気柱 (きちゅう) — air column (e.g. in a wind instrument) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict