Kaori Dict

忌中

きちゅう

kichuu

Âm Hán-Việt: KỴ TRUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mourning period; (in) mourning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This year there isn't a bon festival memorial ceremony for my departed mother, but I will go to clean my ancestors' graves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忌中 (きちゅう) — mourning period; (in) mourning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict