Kaori Dict

寿司桶

すしおけ

sushioke

Âm Hán-Việt: THỌ TI THÙNG

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.flat-bottomed wooden bowl for preparing sushi rice

  2. danh từfood, cooking

    2.flat-bottomed wooden bowl or platter for presenting a selection of sushi

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寿司桶 (すしおけ) — flat-bottomed wooden bowl for preparing sushi rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict