Kaori Dict

混雑

こんざつ

konzatsu

N3

Âm Hán-Việt: HỖN TẠP

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.tắc nghẽn; đông đúc; lộn xộn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.congestion; crush; crowding; jam

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.confusion; disorder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The roads are jammed with cars.

  • The cafeteria was crowded.

  • The street was crowded with people.

  • The bar was very crowded.

  • The street was crowded with cars.

  • Towns are very crowded today.

  • I lost my way in the crowded street.

  • The road was crowded with trucks.

  • The train was crowded with people.

  • The road was crowded with various vehicles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混雑 (こんざつ) — tắc nghẽn; đông đúc; lộn xộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict