Kaori Dict

這子

ほうこ

houko

Âm Hán-Việt: GIÁ TỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.baby doll that acts as a protective talisman for infants

  2. danh từ

    2.crawling baby

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這子 (ほうこ) — baby doll that acts as a protective talisman for infants | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict